vừa mồm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói năng có chừng mực, giữ gìn lời nói để tránh gây mất lòng hoặc xung đột: "vừa mồm" chỉ hành động kiểm soát lời nói, không nói quá đà, thô lỗ hay thiếu suy nghĩ. Từ này thường mang sắc thái thông tục, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Biểu hiện sự thận trọng, khéo léo trong lời ăn tiếng nói: "vừa mồm" nhấn mạnh việc nói năng có chọn lọc, tránh nói điều không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cần kiểm soát lời nói khi nói chuyện với sếp, nếu không sẽ bị mắng.)
- (Cô ấy không biết giữ gìn lời nói, lúc nào cũng nói thẳng thiếu tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vừa mồm vừa miệng": nhấn mạnh hơn việc nói năng dè dặt, giữ gìn.
- Trong cuộc họp, cần vừa mồm vừa miệng để tránh gây hiểu lầm. (Trong cuộc họp, cần hết sức thận trọng lời nói để tránh hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Giữ mồm giữ miệng (thành ngữ): cẩn thận trong lời nói.
- Ở chỗ đông người, phải giữ mồm giữ miệng. (Ở nơi đông người, cần cẩn thận lời nói.)
Buông lời (động từ): nói ra điều gì đó, thường không kiểm soát — trái nghĩa với "vừa mồm".
- Anh ta buông lời thiếu suy nghĩ. (Anh ta nói ra những lời không suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Giữ lời: cẩn trọng khi nói.
- Nói năng có chừng mực: nói năng đúng mực, không quá đà.
- Tiết chế lời nói: kiểm soát lời nói, không để bộc phát.
Thành ngữ liên quan
- Vừa mồm vừa miệng: hết sức thận trọng trong lời ăn tiếng nói.
- Trong tình huống nhạy cảm, anh ấy luôn vừa mồm vừa miệng. (Trong tình huống nhạy cảm, anh ấy luôn hết sức cẩn thận lời nói.)